備汛 bèi xùn · bị tấn Hán Việt: bị tấn · Pinyin: bèi xùn Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 汛 (tấn)Pinyinbèi xùnHán Việtbị tấnCấu tạo備 + 汛 · bị + tấn nghĩa thành phần: bị + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汛期来临之前,做各种防汛准备工作:沿江各地积极~。