備物 bèi wù · bị vật Hán Việt: bị vật · Pinyin: bèi wù Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 物 (vật)Pinyinbèi wùHán Việtbị vậtCấu tạo備 + 物 · bị + vật nghĩa thành phần: bị + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 备办各种器物; 指仪卫﹑祭祀等所用的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.备办各种器物。 2.指仪卫﹑祭祀等所用的器物。