備知

bèi zhī bị tri

Hán Việt: bị tri · Pinyin: bèi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周知;尽知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周知;尽知。