備縷

bèi lǚ bị lũ

Hán Việt: bị lũ · Pinyin: bèi lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹详尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹详尽。