備置

bèi zhì bị trí

Hán Việt: bị trí · Pinyin: bèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置; 置办;购买。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置。 2.置办;购买。

Eng

  • Cihui 備置 bèizhì v. get (things) ready