備美 bèi měi · bị mĩ Hán Việt: bị mĩ · Pinyin: bèi měi Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 美 (mĩ)Pinyinbèi měiHán Việtbị mĩCấu tạo備 + 美 · bị + mĩ nghĩa thành phần: bị + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美。Tân Hoa Tự Điển 1.完美。