備考

bèi kǎo bị khảo

Hán Việt: bị khảo · Pinyin: bèi kǎo

Tổng quan

chuẩn bị cho kỳ thi | (của phụ lục, ghi chú, v.v.) để tham khảo ìm tòi đầy đủ. bị khảo bị khảo ☆Tìm tòi đầy đủ. 名 phụ lục; chú thích (để tham khảo)。(書冊、文件、表格)供參考的附錄或附註。

Cấu tạo: (bị) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị khảo bị khảo ☆Tìm tòi đầy đủ.
  • Cihui chuẩn bị cho kỳ thi | (của phụ lục, ghi chú, v.v.) để tham khảo ìm tòi đầy đủ. bị khảo bị khảo ☆Tìm tòi đầy đủ. 名 phụ lục; chú thích (để tham khảo)。(書冊、文件、表格)供參考的附錄或附註。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留供參考。如:「表冊中多有備考一欄,以供備注參考。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (书册、文件、表格)供参考的附录或附注。

Eng

  • CC-CEDICT to prepare for an exam|(of an appendix, note etc) for reference
  • Cihui to prepare for an exam; (of an appendix, note etc) for reference

ja

  • JMdict note (for reference)|remarks|N.B.