備聆 bị linh Hán Việt: bị linh Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 聆 (linh)Hán Việtbị linhCấu tạo備 + 聆 · bị + linh nghĩa thành phần: bị + linh Nghĩa EngCihui 備聆 èilíng f.e. <court.> (I) have listened well (to your counsel)