備胎
bị thai
Hán Việt: bị thai · Pinyin: bèi tāi
Tổng quan
lốp dự phòng | (tiếng lóng) người dự phòng
Nghĩa
Việt
- Cihui lốp dự phòng | (tiếng lóng) người dự phòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 備用車胎的縮稱。參見「備用車胎」條。如:「那輛跑車換上備胎,繼續前進!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汽车等备用的轮胎,也用于比喻:感情~。
Eng
- CC-CEDICT spare tire|(slang) fallback guy (or girl)
- Cihui spare tire; (slang) fallback guy (or girl)