備舍

bèi shě bị xá

Hán Việt: bị xá · Pinyin: bèi shě

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓俱藏入室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓俱藏入室。