備補 bị bổ Hán Việt: bị bổ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 補 (bổ)Hán Việtbị bổCấu tạo備 + 補 · bị + bổ nghĩa thành phần: bị + bổ Nghĩa EngCihui 備補 bèibǔ n. 1. qualified candidate waiting for appointment 2. replacement; stand-in; understudy