備覽

bèi lǎn bị lãm

Hán Việt: bị lãm · Pinyin: bèi lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提供阅览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提供阅览。