備警 bèi jǐng · bị cảnh Hán Việt: bị cảnh · Pinyin: bèi jǐng Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 警 (cảnh)Pinyinbèi jǐngHán Việtbị cảnhCấu tạo備 + 警 · bị + cảnh nghĩa thành phần: bị + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戒备。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戒备。