備設

bèi shè bị thiết

Hán Việt: bị thiết · Pinyin: bèi shè

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置。亦指设置齐全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设置。亦指设置齐全。