備詳

bèi xiáng bị tường

Hán Việt: bị tường · Pinyin: bèi xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周备详尽; 详细说明;详细见于。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周备详尽。 2.详细说明;详细见于。