備說 bèi shuō · bị thuyết Hán Việt: bị thuyết · Pinyin: bèi shuō Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 說 (thuyết)Pinyinbèi shuōHán Việtbị thuyếtCấu tạo備 + 說 · bị + thuyết nghĩa thành phần: bị + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细述说;完整述说。Tân Hoa Tự Điển 1.详细述说;完整述说。