備足

bèi zú bị túc

Hán Việt: bị túc · Pinyin: bèi zú

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言俱全,齐备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言俱全,齐备。

Eng

  • Cihui 備足 èizú v. fully prepare