備載 bèi zài · bị tái Hán Việt: bị tái · Pinyin: bèi zài Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 載 (tái)Pinyinbèi zàiHán Việtbị táiCấu tạo備 + 載 · bị + tái nghĩa thành phần: bị + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽装载;满装载。Tân Hoa Tự Điển 1.尽装载;满装载。