備道 bèi dào · bị đạo Hán Việt: bị đạo · Pinyin: bèi dào Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 道 (đạo)Pinyinbèi dàoHán Việtbị đạoCấu tạo備 + 道 · bị + đạo nghĩa thành phần: bị + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完美的治世方法; 谓备诸道于一身; 详尽述说。Tân Hoa Tự Điển 1.完美的治世方法。 2.谓备诸道于一身。 3.详尽述说。