備聞

bèi wén bị văn

Hán Việt: bị văn · Pinyin: bèi wén

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽知。