備閱

bèi yuè bị duyệt

Hán Việt: bị duyệt · Pinyin: bèi yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽阅; 谓提供阅览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽阅。 2.谓提供阅览。