備降

bèi jiàng bị hàng

Hán Việt: bị hàng · Pinyin: bèi jiàng

Tổng quan

(aviation) to land at an alternate airport

Cấu tạo: (bị) + (hàng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (aviation) to land at an alternate airport
  • Cihui (aviation) to land at an alternate airport