備馬

bèi mǎ bị mã

Hán Việt: bị mã · Pinyin: bèi mǎ

Tổng quan

chuẩn bị ngựa

Cấu tạo: (bị) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị ngựa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓备好鞍辔,以供乘骑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓备好鞍辔,以供乘骑。

Eng

  • Cihui 備馬 bèimǎ v.o. saddle a horse for riding