復雲 phục vân Hán Việt: phục vân Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 雲 (vân)Hán Việtphục vânCấu tạo復 + 雲 · phục + vân nghĩa thành phần: phục + vân Nghĩa EngCihui duplicatus