复冒 fù mào · phục mạo Hán Việt: phục mạo · Pinyin: fù mào Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 冒 (mạo)Pinyinfù màoHán Việtphục mạoCấu tạo复 + 冒 · phục + mạo nghĩa thành phần: phục + mạo Nghĩa EngCihui 覆冒 ùmào v. cover up; hide; conceal