複決 phức quyết Hán Việt: phức quyết Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 決 (quyết)Hán Việtphức quyếtCấu tạo複 + 決 · phức + quyết nghĩa thành phần: phức + quyết Nghĩa EngCihui 複決 ùjué* n. 1. <sport> quarter final 2. re-vote