覆函

fù hán phúc hàm

Hán Việt: phúc hàm · Pinyin: fù hán

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;回复信件:望尽快~;回复的信件:~已收到。

Eng

  • Cihui 復函 fùhán* v.o. 1. write a letter in reply 2. letter in reply