復刃 phục nhận Hán Việt: phục nhận Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 刃 (nhận)Hán Việtphục nhậnCấu tạo復 + 刃 · phục + nhận nghĩa thành phần: phục + nhận Nghĩa EngCihui 複刃 fùrèn n. <archeo.> stone tool with edges chipped on both sides