複合犁 phức hợp lê Hán Việt: phức hợp lê Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 合 (hợp) + 犁 (lê)Hán Việtphức hợp lêCấu tạo複 + 合 + 犁 · phức + hợp + lê nghĩa thành phần: phức + hợp + lê Nghĩa EngCihui gangplow