複聽

fù tīng phức thính

Hán Việt: phức thính · Pinyin: fù tīng

Tổng quan

nghe hai lần | loạn thính

Cấu tạo: (phức) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe hai lần | loạn thính

Eng

  • CC-CEDICT double hearing|diplacusis
  • Cihui double hearing; diplacusis