復國 phục quốc Hán Việt: phục quốc Tổng quan phục quốc Cấu tạo: 復 (phục) + 國 (quốc)Hán Việtphục quốcCấu tạo復 + 國 · phục + quốc nghĩa thành phần: phục + quốc Nghĩa ViệtCihui phục quốcEngCihui 復國 fùguó v.o. recover a lost country