復土 phục thổ Hán Việt: phục thổ Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 土 (thổ)Hán Việtphục thổCấu tạo復 + 土 · phục + thổ nghĩa thành phần: phục + thổ Nghĩa EngCihui 復土 ùtǔ v.o. 1. reclose a tomb 2. recover national territory