復壯
phục tráng
Hán Việt: phục tráng · Pinyin: fù zhuàng
Tổng quan
phục tráng
Nghĩa
Việt
- Cihui phục tráng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恢复品种的原有优良特性并提高种子的生活力:提纯~|某些春播作物进行冬播可以使种子~。
Eng
- Cihui 復壯 ùzhuàng n. <agr.> rejuvenation