复宗 fù zōng · phục tông Hán Việt: phục tông · Pinyin: fù zōng Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 宗 (tông)Pinyinfù zōngHán Việtphục tôngCấu tạo复 + 宗 · phục + tông nghĩa thành phần: phục + tông