复寝 phục tẩm Hán Việt: phục tẩm Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 寝 (tẩm)Hán Việtphục tẩmCấu tạo复 + 寝 · phục + tẩm nghĩa thành phần: phục + tẩm