復建 fù jiàn · phục kiến Hán Việt: phục kiến · Pinyin: fù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 建 (kiến)Pinyinfù jiànHán Việtphục kiếnCấu tạo復 + 建 · phục + kiến nghĩa thành phần: phục + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照原样重新建设:永定门城楼~工程全部完成;恢复建立、设立:该校新闻系是停办多年后~的。