復息 phục tức Hán Việt: phục tức Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 息 (tức)Hán Việtphục tứcCấu tạo復 + 息 · phục + tức nghĩa thành phần: phục + tức Nghĩa EngCihui 複息 fùxī n. compound interest