複意 phức ý Hán Việt: phức ý Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 意 (ý)Hán Việtphức ýCấu tạo複 + 意 · phức + ý nghĩa thành phần: phức + ý Nghĩa EngCihui 複意 fùyì n. double meaning; ambiguity