復排檔 phục bài đương Hán Việt: phục bài đương Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 排 (bài) + 檔 (đương)Hán Việtphục bài đươngCấu tạo復 + 排 + 檔 · phục + bài + đương nghĩa thành phần: phục + bài + đương Nghĩa EngCihui ditriglyphe