復政 phục chánh Hán Việt: phục chánh Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 政 (chánh)Hán Việtphục chánhCấu tạo復 + 政 · phục + chánh nghĩa thành phần: phục + chánh Nghĩa EngCihui 復政 ùzhèng v.o. regain power (of a monarch)