複方

fù fāng phức phương

Hán Việt: phức phương · Pinyin: fù fāng

Tổng quan

đơn thuốc hợp chất (bao gồm nhiều loại thuốc)

Cấu tạo: (phức) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn thuốc hợp chất (bao gồm nhiều loại thuốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結合數種中藥材以治療疾病的方劑。如四物湯由當歸、熟地黃、芍藥、川芎所組成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指由两个或两个以上成方配成的方子:~丹参片;西医指成药中含有两种或两种以上药品的:~氢氧化铝片(胃舒平)。

Eng

  • CC-CEDICT compound prescription (involving several medicines)
  • Cihui compound prescription (involving several medicines)

ja

  • JMdict compound drug