復來 phục lai Hán Việt: phục lai Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 來 (lai)Hán Việtphục laiCấu tạo復 + 來 · phục + lai nghĩa thành phần: phục + lai Nghĩa EngCihui 復來 ùlái* v. 1. return 2. restore