复杯 fù bēi · phục bôi Hán Việt: phục bôi · Pinyin: fù bēi Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 杯 (bôi)Pinyinfù bēiHán Việtphục bôiCấu tạo复 + 杯 · phục + bôi nghĩa thành phần: phục + bôi Nghĩa EngCihui 覆杯 ùbēi v.o. 1. decline to drink 2. drink to one's heart's content