複果 fù guǒ · phức quả Hán Việt: phức quả · Pinyin: fù guǒ Tổng quan quả kép Cấu tạo: 複 (phức) + 果 (quả)Pinyinfù guǒHán Việtphức quảCấu tạo複 + 果 · phức + quả nghĩa thành phần: phức + quả Nghĩa ViệtCihui quả képMainlandTân Hoa Tự Điển 聚花果。EngCihui 複果 ùguǒ n. compound interest