覆校 phúc giáo Hán Việt: phúc giáo Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 校 (giáo)Hán Việtphúc giáoCấu tạo覆 + 校 · phúc + giáo nghĩa thành phần: phúc + giáo Nghĩa EngCihui 復校 ùxiào v.o. reactivate a school ◆n. reactivation of a school