複比
phức bỉ
Hán Việt: phức bỉ · Pinyin: fù bǐ
Tổng quan
tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉ số ghép (tức là tích của hai hoặc nhiều tỉ số)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把幾個比的所有前項的乘積作為一個比的前項,所有後項的乘積作為這個比的後項,這樣得到的比稱為這幾個比的複比。如a:b和c:d的複比為ac:bd。
Eng
- CC-CEDICT compound ratio (i.e. the product of two or more ratios)
- Cihui compound ratio (i.e. the product of two or more ratios)
ja
- JMdict compound ratio|cross ratio|compound proportion