復熾 phục sí Hán Việt: phục sí Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 熾 (sí)Hán Việtphục síCấu tạo復 + 熾 · phục + sí nghĩa thành phần: phục + sí Nghĩa EngCihui 復熾 ùchì v.p. flare up again; become rampant again