復照 phục chiếu Hán Việt: phục chiếu Tổng quan Cấu tạo: 復 (phục) + 照 (chiếu)Hán Việtphục chiếuCấu tạo復 + 照 · phục + chiếu nghĩa thành phần: phục + chiếu Nghĩa EngCihui 復/覆照 ùzhào n. a note in reply (of diplomacy)