覆電 fù diàn · phúc điện Hán Việt: phúc điện · Pinyin: fù diàn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 電 (điện)Pinyinfù diànHán Việtphúc điệnCấu tạo覆 + 電 · phúc + điện nghĩa thành phần: phúc + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;回电;回电➋。EngCihui 復電 fùdiàn* v.o. reply by telegram