複眼
phức nhãn
Hán Việt: phức nhãn · Pinyin: fù yǎn
Tổng quan
mắt kép
Nghĩa
Việt
- Cihui mắt kép
- Cihui phức nhãn phức nhãn ☆Danh từ Động vật học, chỉ loại mắt của động vật do nhiều mắt nhỏ ghép lại mà thành (chẳng hạn mắt của con chuồn chuồn).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲類和甲蟲類的視覺器官,由許多小眼結合而成。如蜻蜓、蒼蠅、螞蟻的眼睛。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甲壳类、昆虫类等节肢动物的视觉器官,由许多六角形的小眼构成,例如蚂蚁一个复眼由50个小眼构成。复眼能分辨物体的形状、大小,也能分辨颜色。
Eng
- CC-CEDICT compound eye
- Cihui compound eye
ja
- JMdict compound eye